sign in
/saɪn ɪn/Động từ
- (thành ngữ) Ký tên vào danh sách khi vào một địa điểm, để báo hiệu người đó đã đến.(idiomatic) To sign one's name on a list when entering a place, to indicate one's arrival.In order to get into the office after hours, you'll have to sign in at the security desk.Để vào văn phòng sau giờ làm việc, bạn sẽ phải đăng nhập tại bàn bảo vệ.
- (máy tính) Thực hiện một số hành động để truy cập một chương trình hoặc trang web được bảo mật trên máy tính; để đăng nhập.(computing) To take some action to access a secured program or web page on a computer; to log in.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sign in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish